Ứng dụng
Sản phẩm này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
các nhà máy xử lý nước thải đô thị
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp (hóa chất, nhuộm dệt, chế biến thực phẩm)
Xử lý nước rỉ rác từ bãi chôn lấp
Các tình huống xử lý nước thải tải trọng cao với sự biến động nồng độ thường xuyên.
Các tình huống xử lý nước thải tải trọng cao với sự biến động nồng độ thường xuyên.
Nước thải chế biến thực phẩm
Xử lý nước rỉ rác từ bãi chôn lấp
Nước thải nhuộm và dệt may
các nhà máy xử lý nước thải đô thị
Nước thải công nghiệp hóa chất
Lợi ích chính
Phân hủy hữu cơ hiệu quả:
Phân hủy nhanh chóng các hợp chất hữu cơ phức tạp, bao gồm cả các đại phân tử khó phân hủy, giúp giảm nồng độ BOD, COD và TSS.
Tăng cường độ ổn định hệ thống:
Khả năng chống chịu tốt với sốc độc tố và biến động môi trường. Duy trì hoạt động ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn xả thải ngay cả khi tải trọng đầu vào thay đổi.
Cải thiện quá trình lắng đọng:
Thúc đẩy quá trình tách chất rắn-lỏng tốt hơn bằng cách cải thiện hiệu suất lắng trong bể lắng và tăng số lượng cũng như sự đa dạng của động vật nguyên sinh.
Khởi nghiệp và phục hồi nhanh chóng:
Giúp tăng tốc quá trình khởi động và phục hồi hệ thống sinh học, giảm thiểu lượng bùn thải dư thừa, giảm nhu cầu sử dụng chất keo tụ hóa học và giảm tiêu thụ điện năng.
Liều lượng và cách sử dụng được khuyến nghị
Liều lượng cần được điều chỉnh tùy theo đặc điểm của nước đầu vào và thể tích của bể phản ứng sinh học.
Nước thải công nghiệp
Lượng bón ban đầu: 80–150g/m³ (dựa trên thể tích bể phản ứng sinh học)
Điều chỉnh tải trọng va đập: 30–50g/m³
Nước thải đô thị
Liều lượng tiêu chuẩn: 50–80g/m³ (dựa trên thể tích lò phản ứng sinh học)






